Bức Tranh Toàn Cảnh 10 Thị Trường Xuất Khẩu Nông Sản Việt Nam

No Comments

Bức tranh thị trường xuất khẩu nông sản việt ngày càng trở nên đa dạng, mở ra nhiều cơ hội lớn cho các doanh nghiệp trong nước. Với việc sở hữu những ưu thế vượt trội về điều kiện tự nhiên cùng năng lực sản xuất nông nghiệp không ngừng cải thiện, Việt Nam đang từng bước củng cố chỗ đứng vững chắc trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. 

Bài viết này Agcom sẽ đi sâu phân tích bức tranh thương mại nông sản Việt Nam thông qua top 10 thị trường xuất khẩu nông sản Việt tiêu biểu, làm rõ cơ cấu mặt hàng, các sản phẩm chủ yếu, tỷ trọng cùng những thời cơ và rào cản đặc thù ở từng địa bàn.

I. Thị Trường Xuất Khẩu Nông Sản Việt Nam Có Gì Đặc Biệt

Các sản phẩm nông sản Việt Nam chất lượng đực xuất khẩu qua thị trường nước ngoài

Các sản phẩm nông sản Việt Nam chất lượng đực xuất khẩu qua thị trường nước ngoài

Thị trường xuất khẩu nông sản Việt đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, khẳng định vị thế bệ đỡ vững chắc cho nền kinh tế quốc gia và từng bước vươn tầm thế giới. Từ một nước xuất khẩu thô là chủ yếu, nông sản Việt Nam nói chung hiện nay đang bước vào kỷ nguyên của chất lượng, giá trị gia tăng và sự bền vững.

Hàng loạt mặt hàng chủ lực như cà phê, gạo, hạt điều, rau quả hay thủy sản liên tục thiết lập các cột mốc kim ngạch kỷ lục tỷ đô, chinh phục cả những thị trường khó tính bậc nhất như Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Quốc.  Thành công trên thị trường xuất khẩu nông sản việt đến từ việc các doanh nghiệp và người nông dân đã chủ động thay đổi tư duy: ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao, chuẩn hóa mã số vùng trồng, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xanh (GlobalGAP, Organic) và đẩy mạnh khâu chế biến sâu.

Dù vẫn đứng trước không ít thách thức từ rào cản kỹ thuật khắt khe, biến động logistics và áp lực cạnh tranh toàn cầu, bức tranh nông sản Việt Nam hiện nay vẫn tỏa sáng đầy triển vọng — một nền nông nghiệp không chỉ giàu về sản lượng mà còn ngày càng khẳng định uy tín, thương hiệu và độ tin cậy trên bản đồ thương mại quốc tế.

II. Top 10 Thị Trường Xuất Khẩu Nông Sản Việt Gồm Những Nước Nào?

Để duy trì đà tăng trưởng ấn tượng và hiện thực hóa mục tiêu vươn xa hơn nữa, việc nắm bắt bản đồ tiêu thụ trên thị trường xuất khẩu nông sản việt là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp trong ngành. Dưới đây là phân tích chi tiết top 10 thị trường xuất khẩu nông sản lớn nhất của Việt Nam, giúp bức tranh thương mại nông sản được phác họa một cách rõ nét và toàn diện nhất: 

1. Hoa Kỳ: Thị Trường Chiếm Tỷ Trọng Lớn Nhất (~20% Thị Phần)

Hoa Kỳ giữ vững vị trí đối tác nhập khẩu lớn nhất trong toàn bộ thị trường xuất khẩu nông sản Việt

Hoa Kỳ giữ vững vị trí đối tác nhập khẩu lớn nhất trong toàn bộ thị trường xuất khẩu nông sản Việt

Hoa Kỳ giữ vững vị trí đối tác nhập khẩu lớn nhất trong toàn bộ thị trường xuất khẩu nông sản Việt. Riêng 4 tháng đầu năm 2025, giá trị xuất khẩu sang đây đạt 4,47 tỷ USD (tăng hơn 13% so với cùng kỳ 2024). Nhìn lại năm 2024, nhiều nhóm hàng ghi nhận mức tăng đáng chú ý như nhân điều (tăng 33%), hạt tiêu (vọt tăng 96%) và rau quả (tăng 35%).

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Hạt điều (kim ngạch đạt hơn 871 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2024).
  • Hạt tiêu (đạt 300 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2024).
  • Rau quả tươi và chế biến (đạt trên 254 triệu USD trong 9 tháng đầu năm 2024).
  • Thủy sản (tôm, cá tra, cá ngừ).
  • Cà phê nhân.

Thỏa thuận thuế quan mới đưa mức thuế nhập khẩu vào Mỹ đối với hàng Việt Nam về con số 20% (thấp hơn mức 46% dự kiến ban đầu). Dù vậy, Bộ Nông nghiệp & Môi trường dự báo kim ngạch xuất, lâm, thủy sản trong 6 tháng cuối năm 2025 có thể giảm khoảng 20% (tương đương 6,2 - 6,5 tỷ USD).

Các mặt hàng chiến lược như cà phê, hạt điều, tôm, cá tra và cá ngừ chịu áp lực cạnh tranh gay gắt về giá so với các nguồn cung từ Brazil, Ấn Độ hay Ecuador. Ngoài ra, quy định áp thuế 40% đối với hàng hóa nghi vấn trung chuyển từ Trung Quốc đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải minh bạch hóa nguồn gốc xuất xứ.

2. Trung Quốc: Mắt Xích Thương Mại Quan Trọng Hàng Đầu (17,3% Thị Phần)

Trung Quốc là đối tác lớn thứ hai trong cơ cấu thị trường xuất khẩu nông sản Việt

Trung Quốc là đối tác lớn thứ hai trong cơ cấu thị trường xuất khẩu nông sản Việt

Trong 2 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc là đối tác lớn thứ hai trong cơ cấu thị trường xuất khẩu nông sản Việt với 17,3% thị phần; giá trị xuất khẩu sang đây trong quý 1/2025 tăng 3,6% so với cùng kỳ. Đáng chú ý, giá trị xuất khẩu cao su những tháng đầu năm 2025 sang thị trường này tăng 21,9%.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Mủ cao su và cao su tự nhiên (chiếm tới 73,7% tổng lượng cao su xuất khẩu của Việt Nam).
  • Sắn và các sản phẩm tinh bột sắn (chiếm 94% thị phần xuất khẩu sắn của Việt Nam).
  • Rau quả đặc sản (chiếm 44,5% tổng giá trị rau quả xuất khẩu, nổi bật là sầu riêng, thanh long, chuối, dưa hấu, xoài, mít, nhãn, chôm chôm, măng cụt, vải, chanh dây, khoai lang).
  • Hạt điều (chiếm 9,8% thị phần xuất khẩu điều của Việt Nam).
  • Tổ yến và thạch đen.

Hiện Việt Nam đã có 14 nông sản được cấp phép xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc. Tuy nhiên, tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng siết chặt. Điển hình như mặt hàng sầu riêng—sau giai đoạn bùng nổ tăng 300% khi mới được mở cửa—đã bị kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng kim loại nặng (Cadmium) và chất vàng O từ đầu năm 2025. Điều này khiến giá trị xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc tính đến cuối tháng 2/2025 giảm 83% (xuống còn 27 triệu USD), lùi xuống vị trí thứ 3 sau thanh long và chuối.

3. Nhật Bản: Thị Trường Ưu Tiên Chất Lượng Cao (~7% Thị Phần)

Nhật Bản là thị trường đóng góp tích cực vào sự ổn định của kinh ngạch xuất khẩu nông sản

Nhật Bản là thị trường đóng góp tích cực vào sự ổn định của kinh ngạch xuất khẩu nông sản

Năm 2024, tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản sang Nhật Bản đạt trên 4 tỷ USD. Tốc độ tăng trưởng bình quân tại thị trường này duy trì mức trên 6%/năm trong một thập kỷ qua, đóng góp tích cực vào sự ổn định của thị trường xuất khẩu nông sản Việt.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Cà phê (đạt 20,7 nghìn tấn, trị giá 127,6 triệu USD, tăng 56,1% về giá trị).
  • Rau quả tươi và rau quả chế biến (đạt khoảng 189 triệu USD trong 11 tháng đầu năm 2024, thuộc top 5 thị trường lớn nhất).
  • Gạo chất lượng cao (tiêu biểu là dòng gạo Japonica "Xanh & Phát thải thấp").
  • Thủy sản chế biến sâu.

Đứng trước áp lực về nguồn cung gạo nội địa, Nhật Bản tăng cường tìm kiếm đối tác thay thế. Ngày 5/6/2025, Việt Nam đã xuất khẩu nông sản thành công 500 tấn gạo Japonica đạt chuẩn "Xanh & Phát thải thấp" sang Nhật với giá 820 USD/tấn FOB (cao hơn mức trung bình 650 - 700 USD/tấn). Dù tận dụng tốt các FTA như VJEPA hay CPTPP, nông sản Việt vẫn đối mặt rào cản nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật, tiêu chuẩn dư lượng hóa chất và áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc, Thái Lan.

4. Liên Minh Châu Âu (EU): Tiềm Năng Bứt Phá Nhờ EVFTA (8,6% Thị Phần)

Liên minh Châu Âu tiêu thụ nông sản Việt Nam với quy mô lớn để phục vụ hơn 450 triệu người

Liên minh Châu Âu tiêu thụ nông sản Việt Nam với quy mô lớn để phục vụ hơn 450 triệu người

Khối EU tiêu thụ gần 4,9 tỷ USD nông, lâm, thủy sản Việt Nam hàng năm, phục vụ quy mô dân số hơn 450 triệu người có mức sống cao.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Cà phê nhân, cà phê rang xay và hòa tan (đạt hơn 1,5 tỷ USD, chiếm khoảng 40% kim ngạch cà phê cả nước).
  • Hạt điều (đạt hơn 610 triệu USD, Việt Nam đứng thứ 2 thế giới về cung ứng điều cho EU).
  • Gạo thơm, gạo chất lượng cao.
  • Rau quả chế biến và rau quả hữu cơ.
  • Hồ tiêu và gia vị.

Hiệp định EVFTA mang lại lợi thế lớn về thuế suất cho nông sản Việt. Tuy vậy, EU áp dụng các khung pháp lý rất khắt khe liên quan đến tiêu chuẩn môi trường, dấu chân carbon (carbon footprint), chống mất rừng (EUDR) và an toàn thực phẩm. Chi phí đáp ứng các chứng nhận sinh thái và kiểm định chất lượng là bài toán lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ khi tham gia vào thị trường xuất khẩu nông sản việt tại khu vực này.

5. Hàn Quốc: Điểm Đến Thuận Lợi Về Địa Lý (5,5% Thị Phần)

Kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc đóng góp một phần không nhỏ vào kinh tế nước nhà

Kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc đóng góp một phần không nhỏ vào kinh tế nước nhà

Kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc vượt mốc 3,1 tỷ USD. Nhờ sự hỗ trợ từ VKFTA cùng sự tương đồng về văn hóa tiêu dùng, các sản phẩm phủ sóng tốt qua hệ thống siêu thị và sàn thương mại điện tử.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Trái cây nhiệt đới tươi và đông lạnh (xoài, chuối, thanh long).
  • Rau quả chế biến sẵn.
  • Gạo thơm.
  • Cà phê hòa tan và cà phê chế biến.
  • Thủy sản và sợi cao su.

Dù có lợi thế về thuế quan và vị trí địa lý, Hàn Quốc duy trì hàng rào kỹ thuật cao đối với thực phẩm tươi sống. Yêu cầu khắt khe về kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, sự cạnh tranh từ các nước Đông Nam Á khác và hạn chế trong năng lực vận tải lạnh là những mắt xích cần cải thiện.

6. Philippines: Đối Tác Lương Thực Chiến Lược (4% Thị Phần)

Philippines là thị trường nhập khẩu các sản phẩm nông sản Việt Nam

Philippines là thị trường nhập khẩu các sản phẩm nông sản Việt Nam

Năm 2024, xuất khẩu nông sản sang Philippines đạt trên 2,3 tỷ USD, duy trì vị thế là đối tác cung cấp gạo lớn nhất trong khu vực ASEAN.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Gạo (mặt hàng chủ lực tuyệt đối, đạt hơn 3 triệu tấn năm 2024, chiếm trên 80% tổng lượng gạo nhập khẩu của Philippines).
  • Rau quả tươi.
  • Cà phê chế biến.
  • Các sản phẩm từ dừa (nước dừa đóng hộp, cơm dừa sấy khô).

Vị trí địa lý gần kề và rào cản kỹ thuật không quá phức tạp giúp tối ưu chi phí vận chuyển. Tuy nhiên, tính biến động theo mùa vụ trong chính sách quản lý nhập khẩu lương thực của chính quyền bản địa cùng sự cạnh tranh từ Thái Lan, Campuchia đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động trong khâu dự báo thị trường.

7. Indonesia: Thị Trường Đông Dân Đầy Tiềm Năng (3,2% Thị Phần)

Indonesia là thị trường đông dân

Indonesia là thị trường đông dân chủ yếu nhập khẩu gạo Việt Nam

Kim ngạch xuất khẩu nông sản năm 2025 sang Indonesia đạt hơn 1,8 tỷ USD, phục vụ quy mô dân số gần 280 triệu người.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Gạo (đạt hơn 1,1 triệu tấn trong năm 2024 nhằm đáp ứng nhu cầu dự trữ quốc gia).
  • Cà phê thô và cà phê hòa tan.
  • Hạt tiêu và gia vị.
  • Rau quả tươi phân khúc trung bình - khá.

Cơ cấu dân số trẻ và tầng lớp trung lưu gia tăng tạo dư lượng tiêu thụ lớn. Dù vậy, chính sách thương mại của Indonesia mang tính bảo hộ cao với nhiều quy định thay đổi đột ngột. Thủ tục thông quan phức tạp cùng năng lực phân phối nội địa hạn chế là những thách thức doanh nghiệp Việt đang gặp phải.

8. Các Quốc Gia UAE (Trung Đông): Cửa Ngõ Tái Xuất Tăng Trưởng (~1,7% Thị Phần)

UAE đóng vai trò trung tâm logistics giúp đưa các sản phẩm thuộc thị trường xuất khẩu nông sản Việt thâm nhập sâu vào khối GCC và Bắc Phi

UAE đóng vai trò trung tâm logistics giúp đưa các sản phẩm thuộc thị trường nông sản Việt thâm nhập sâu vào khối GCC và Bắc Phi

Kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt sang UAE đạt trên 900 triệu USD trong năm 2025, phục vụ cộng đồng người nhập cư và ngành du lịch lưu trú cao cấp.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Cà phê hòa tan.
  • Hạt điều rang muối.
  • Thanh long ruột đỏ và trái cây nhiệt đới.
  • Gạo chất lượng cao.
  • Hạt tiêu và thủy sản.

UAE đóng vai trò trung tâm logistics giúp đưa các sản phẩm thuộc thị trường xuất khẩu nông sản Việt thâm nhập sâu vào khối GCC và Bắc Phi. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn bắt buộc về chứng nhận Halal cùng yêu cầu bao bì gắn nhãn tiếng Ả Rập là rào cản lớn đối với các cơ sở sản xuất chưa chuẩn hóa quy trình.

9. Ấn Độ: Thị Trường Mới Nổi Sức Mua Lớn (~1,5% Thị Phần)

Ấn Độ là thị trường nhập khẩu nông sản Việt với những quy định thuế quan khá khắt khe

Ấn Độ là thị trường nhập khẩu nông sản Việt với những quy định thuế quan khá khắt khe

Giá trị xuất khẩu nông sản sang Ấn Độ năm 2024 đạt khoảng 800 triệu USD, phục vụ thị trường tiêu dùng nội địa và ngành F&B của quốc gia 1,4 tỷ dân.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Cà phê Robusta và cà phê hòa tan.
  • Hạt tiêu và gia vị nhiệt đới.
  • Hạt điều thô và nhân điều.
  • Các sản phẩm từ dừa (nước dừa, cơm dừa sấy).
  • Cao su tự nhiên.

Quy mô dân số lớn mở ra không gian tiêu thụ rộng cho nhóm hàng gia vị và nguyên liệu thô. Mặc dù vậy, Ấn Độ áp dụng cơ chế bảo hộ nông nghiệp nội địa khá nghiêm ngặt với các mức thuế thay đổi linh hoạt, đòi hỏi phía Việt Nam phải hiểu rõ văn hóa kinh doanh và hệ thống phân phối bản địa.

10. Nga & Khu Vực Đông Âu: Sức Mua Ổn Định (~2% Thị Phần)

Nga và khu vực Đông Âu góp phần vào kim ngạch xuất khẩu Việt

Nga và khu vực Đông Âu góp phần vào kim ngạch xuất khẩu Việt Nam

Kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm nông sản đạt hơn 1,1 tỷ USD năm 2024. Nhiều sản phẩm nông sản Việt đã tiếp cận thành công các chuỗi bán lẻ chuyên hàng Á và siêu thị bản địa.

Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu:

  • Cà phê Robusta (chiếm hơn 20% thị phần cà phê nhập khẩu tại Nga).
  • Hạt điều nhân.
  • Gạo.
  • Trái cây tươi và đông lạnh (thanh long, xoài, chanh leo).

Thị trường này có mức độ cạnh tranh thấp hơn Tây Âu và được hỗ trợ bởi FTA VN-EAEU. Tuy nhiên, biến động địa chính trị, phương thức thanh toán quốc tế phức tạp và chi phí vận tải phát sinh đang cản trở đà mở rộng thị phần của doanh nghiệp.

III. Định Hướng Chiến Lược Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Nông Sản

Nhằm ứng phó hiệu quả với biến động thương mại toàn cầu và các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe tại thị trường xuất khẩu nông sản Việt, các doanh nghiệp cần tập trung triển khai các giải pháp trọng tâm:

  1. Chủ động đa dạng hóa thị trường: Giảm bớt sự phụ thuộc vào một vài đối tác truyền thống bằng cách đẩy mạnh khai thác các vùng thị trường tiềm năng như Trung Đông, Nam Á hay Đông Âu thông qua các công cụ phân tích dữ liệu xuất nhập khẩu chuyên sâu (như Tradeint) để nắm bắt rào cản kỹ thuật kịp thời.
  2. Nâng cấp chất lượng và minh bạch nguồn gốc: Tăng cường đầu tư hệ thống bảo quản lạnh và công nghệ chế biến sâu. Đẩy mạnh việc cấp mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và áp dụng rộng rãi các tiêu chuẩn canh tác đạt chuẩn VietGAP, GlobalGAP nhằm vượt qua các quy định kiểm dịch (SPS).
  3. Xây dựng thương hiệu nông sản quốc gia: Thay vì tập trung xuất khẩu thô, các doanh nghiệp cần tích cực tham gia các kỳ hội chợ quốc tế và tận dụng hệ thống Thương vụ Việt Nam để quảng bá thương hiệu cho các sản phẩm mũi nhọn như gạo chất lượng cao, cà phê Robusta chế biến sâu hay quả tươi đặc sản.
  4. Tối ưu hóa chi phí logistics: Quy hoạch các trung tâm kho vận vùng nguyên liệu và kết nối trực tiếp các tuyến vận tải quốc tế để cắt giảm chi phí trung chuyển. Đồng thời, điện tử hóa thủ tục hải quan để rút ngắn thời gian thông quan.
  5. Củng cố chuỗi liên kết sản xuất khép kín: Phát triển mối liên kết chặt chẽ giữa Nông dân – Hợp tác xã – Doanh nghiệp để đảm bảo tính đồng đều về chất lượng và độ ổn định của sản lượng. Doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân trong việc bao tiêu sản phẩm và định hướng tiêu chuẩn kỹ thuật.

Kết Luận

Việc thấu hiểu đặc thù của từng địa bàn trên thị trường xuất khẩu nông sản việt - từ quy mô, thị phần, các nhóm sản phẩm chủ yếu cho đến các rào cản kỹ thuật sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động xây dựng lộ trình thích ứng. Đẩy mạnh chế biến sâu, hoàn thiện hạ tầng logistics và làm chủ các FTA chính là chìa khóa then chốt để nông sản Việt khẳng định giá trị bền vững trên thị trường quốc tế.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp phát triển thương hiệu hoặc marketing cho lĩnh vực nông nghiệp, hãy liên hệ với Agcom để được tư vấn chiến lược phù hợp và tối ưu nhất cho mô hình kinh doanh của mình:

About us and this blog

We are a digital marketing company with a focus on helping our customers achieve great results across several key areas.

Request a free quote

We offer professional SEO services that help websites increase their organic search score drastically in order to compete for the highest rankings even when it comes to highly competitive keywords.

Subscribe to our newsletter!

More from our blog

See all posts

Leave a Comment